pardon artinya Pardon: tha thứ, tha lỗi. Prefer. Prevent: ngăn ngừa. Postpone: hoãn lại. Practice: thực hành. Prevent. Propose (= suggest). Quit: từ bỏ. Recollect: nhớ lại.
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)