Spesifikasi
Deskripsi
remind|Never forget a thing. Remind yourself or your team members of important meetings, to-do items or even birthdays. Set personal reminders, group chat reminders,
reminder adalah reminder adalah | Hng dn cch vit email bng Tingm bảo công việc diễn ra đúng tiến độ, một email nhắc nhở lịch sự sẽ rất hữu ích. Ví dụ về Subject: Reminder: [Task Name] Deadline
reminder artinya reminder artinya | Indian Community Center Belfast FacebookA HUBLE REMINDER OF CELEBRATIONS TODAY AT LAXMINARAYAN MNDIR(ICC) ON SATURDAY 16TH AUGUST 2025 6.00- 7.00 PM SRI KRISHANA LEELA UPSTAIRS HALL MANDIR: 7.00
remind remind | Ngha ca t Remind T in AnhNgoại động từ · Nhắc nhở (ai) · Làm cho ai nhớ lại, làm cho ai biết về ai/cái gì. this song reminds me of France: bài
remind đi với giới từ gì remind đi với giới từ gì | REMIND I VI GII T G KHI2. Remind đi với giới từ gì ? Remind đi với 3 giới từ TO, OF, ABOUT. Nhìn chung, “remind + to/of/about” đều mang nghĩa tương tự nhau, ý chỉ việc nhắc nhở ai đó
reminder artinya apa reminder artinya apa | In Xun Dius Tender Poetry a ReminderIt has been almost four decades since Xuân Diệu passed away, and we can only learn of his life and relationships via poems and anecdotes.
